the trots
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Tiêu chảy (thô tục): "the trots" là một thuật ngữ thô tục dùng để chỉ tình trạng tiêu chảy, thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc hài hước.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã ăn thứ gì đó không tốt tối qua, và bây giờ tôi bị tiêu chảy.)
- (Anh ấy không thể đi du lịch vì bị tiêu chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have the trots": bị tiêu chảy.
- After eating street food, she had the trots for three days. (Sau khi ăn đồ ăn đường phố, cô ấy bị tiêu chảy suốt ba ngày.)
- "to come down with the trots": mắc phải chứng tiêu chảy.
- The whole team came down with the trots during the competition. (Cả đội bị tiêu chảy trong suốt cuộc thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Trot (động từ): chạy nước kiệu (ngựa) hoặc chạy bộ nhanh.
- The horse trotted across the field. (Con ngựa chạy nước kiệu qua cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Diarrhea: tiêu chảy (trang trọng hơn).
- He had severe diarrhea after eating spoiled food. (Anh ấy bị tiêu chảy nặng sau khi ăn thức ăn hỏng.)
- The runs: (thông tục) tiêu chảy.
- I can't go out, I've got the runs. (Tôi không thể ra ngoài, tôi bị tiêu chảy.)
- Montezuma's revenge: (hài hước) tiêu chảy do du lịch.
- After visiting Mexico, he suffered from Montezuma's revenge. (Sau khi đến Mexico, anh ấy bị tiêu chảy do du lịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trot out: đưa ra (một ý tưởng, lý do) một cách thường xuyên hoặc nhàm chán.
- He trotted out the same old excuses for being late. (Anh ấy đưa ra những lý do cũ rích cho việc đến muộn.)
Thành ngữ liên quan
- Trot someone off their feet: làm ai đó mệt mỏi vì phải chạy theo.
- The tour guide trotted us off our feet. (Hướng dẫn viên du lịch làm chúng tôi mệt mỏi vì phải chạy theo.)